Khung tư duy dùng để nhìn vấn đề, không phải để thuộc
Thuộc hai mươi khung tư duy không làm bạn nghĩ tốt hơn. Ba tiêu chí chọn khung, cách gắn khung vào tình huống, và khi nào bỏ khung.
Có một kiểu người đọc rất nhiều về khung tư duy, mental models, thuộc tên hàng chục cái, giải thích được từng cái, và vẫn quyết định tệ như trước.
Không phải các khung đó vô dụng. Vấn đề là thứ họ luyện không phải thứ được dùng.
Vì sao sưu tầm khung không giúp gì
Dùng một khung có hai bước: nhận ra tình huống này thuộc loại nào, rồi áp khung tương ứng.
Bước hai dễ và học được từ sách. Bước một khó, và sách không dạy được, vì nó đòi bạn phải đứng trước một tình huống lộn xộn chưa được dán nhãn.
Khi bạn đọc một khung kèm ví dụ, ví dụ đó đã được chọn để khớp. Bạn luyện bước hai với một bài đã dán nhãn sẵn. Ngoài đời không ai dán nhãn, và bước một mới là chỗ nghẽn.
Đây là lý do người đọc nhiều khung thường kể tên khung sau khi việc đã xong, "à, cái này chính là sunk cost", chứ không nhận ra lúc đang trong đó. Nhận ra sau thì không đổi được quyết định nào.
Ba tiêu chí chọn khung đáng giữ
Vì bước một là chỗ nghẽn, tiêu chí chọn khung phải xoay quanh khả năng nhận ra:
Nó có dấu hiệu nhận biết rõ không? Một khung tốt đi kèm một triệu chứng bạn quan sát được. "Chi phí chìm" có dấu hiệu rất rõ: bạn thấy mình nhắc tới số tiền đã bỏ ra khi bàn về việc có nên tiếp tục. Nghe thấy chính mình nói câu đó là đủ để kích hoạt khung.
Khung không có dấu hiệu nhận biết thì đẹp trên giấy và không bao giờ được dùng.
Nó có đổi được hành động không? Nếu áp khung xong bạn vẫn làm y như cũ, khung đó chỉ là một cách gọi tên. Gọi tên có ích cho việc trao đổi, nhưng đừng nhầm nó với một công cụ quyết định.
Nó có hợp với loại việc bạn làm hằng ngày không? Một khung về đàm phán tập đoàn không dùng được nếu bạn bán lẻ. Chọn theo công việc thật, không theo mức độ nổi tiếng của khung.
Gắn khung vào tình huống
Cách hiệu quả nhất tôi biết để đi từ "thuộc" sang "dùng được": viết ngược từ tình huống.
Liệt kê năm tình huống bạn thật sự gặp hằng tháng. Ví dụ: quyết có nhận một đơn hàng ngoài chuyên môn không; quyết có tiếp tục một dự án đang chậm không; quyết giá cho một khách khó.
Với mỗi tình huống, hỏi: tôi hay sai kiểu gì ở đây? Rồi mới đi tìm khung nào chữa đúng cái sai đó.
Cách này ngược hẳn với cách thông thường, đọc khung rồi tìm chỗ áp. Nó cho ra ít khung hơn nhiều, và mỗi khung gắn sẵn với một tình huống bạn sẽ gặp lại, tức là bước một đã được giải trước.
Thêm một bước rẻ: viết dấu hiệu nhận biết vào cùng dòng. Không phải "chi phí chìm", mà "khi tôi nghe mình nói 'đã bỏ ra ngần này rồi'". Câu sau tự kích hoạt; câu trước thì không.
Khi nào bỏ khung
Khung là công cụ nén: chúng bỏ bớt chi tiết để bạn nhìn nhanh. Cái giá là chúng bỏ mất đúng thứ có thể quan trọng.
Ba lúc nên bỏ khung và nhìn thẳng vào tình huống:
Khi bạn thấy mọi thứ đều khớp với khung yêu thích. Người vừa học một khung mới nhìn đâu cũng thấy nó. Đó là dấu hiệu bạn đang nhét tình huống vào khung chứ không phải ngược lại.
Khi quyết định có tính không đảo ngược được. Khung dùng để quyết nhanh những việc quyết sai còn sửa được. Với việc không sửa được, chậm lại và nhìn chi tiết đáng giá hơn nhiều.
Khi khung và trực giác của bạn mâu thuẫn. Trực giác trong một lĩnh vực bạn có kinh nghiệm thật là một dạng tri thức ngầm, nó đang xử lý thông tin mà khung đã cắt bỏ. Đừng bỏ trực giác vì khung, cũng đừng bỏ khung vì trực giác. Mâu thuẫn đó là tín hiệu cần thêm thông tin.
Ba đến năm khung là đủ
Số lượng khung bạn dùng thật sự luôn nhỏ hơn nhiều số khung bạn biết, và điều đó bình thường.
Ba đến năm khung mà bạn nhận ra được lúc đang ở trong tình huống có giá trị hơn ba mươi khung bạn kể tên được sau đó. Thêm khung thứ sáu không tăng chất lượng quyết định; nó chỉ tăng chi phí lựa chọn ngay lúc bạn cần nhanh.
Nếu muốn tăng chất lượng nghĩ, cách hiệu quả hơn việc đọc thêm khung là ghi lại quyết định của mình rồi đọc lại sau ba tháng: bạn đã nghĩ gì, đã kỳ vọng gì, kết quả ra sao. Vòng phản hồi đó dạy bước một, nhận ra loại tình huống, mà không cuốn sách nào dạy được.
Một bảng năm dòng, viết một lần
Cách gọn nhất để biến phần trên thành thứ dùng được: một bảng năm dòng, viết một lần rồi dán ở chỗ nhìn thấy.
| Tình huống tôi gặp hằng tháng | Tôi hay sai kiểu gì | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| Quyết có tiếp tục dự án chậm | tiếc phần đã bỏ ra | nghe mình nói "đã làm được nửa rồi" |
| Nhận đơn ngoài chuyên môn | đánh giá thấp thời gian học | thấy mình nghĩ "chắc cũng tương tự" |
| Định giá cho khách khó | neo vào con số họ nói trước | thấy mình tính lùi từ ngân sách của họ |
Ba dòng là đủ để bắt đầu. Điền cột thứ ba là phần quan trọng nhất và cũng khó nhất, vì nó buộc bạn nhớ lại cảm giác lúc đang sai, chứ không phải phân tích sau khi đã xong.
Đọc lại bảng này mỗi tháng một lần, mất hai phút. Sau vài tháng bạn sẽ thấy cột thứ ba bắt đầu tự bật lên trong lúc đang làm, đó là lúc khung chuyển từ "biết" sang "dùng được".
Sai lầm ngược lại: sợ mọi khung
Có một phản ứng thái quá theo chiều ngược: cho rằng khung là đơn giản hoá, nên tình huống nào cũng phải nhìn từ đầu.
Nhìn từ đầu mọi lần thì tốn năng lượng ở những chỗ không đáng, và bạn sẽ hết năng lượng đúng lúc gặp việc thật sự cần suy nghĩ kỹ. Khung tồn tại để bạn quyết nhanh phần lớn việc, dành sự chú ý cho số ít việc còn lại.
Cân bằng thực dụng: dùng khung cho việc quyết sai còn sửa được, bỏ khung cho việc quyết sai không sửa được.
Was this playbook useful?
Key Takeaway
"Giá trị của một khung nằm ở chỗ bạn nhận ra KHI NÀO dùng nó, mà điều đó chỉ đến từ va vào tình huống thật, không từ đọc thêm khung."